Catalog Searcher
Danh mục
🌐 Tiếng Việt

Kẹp ống (xử lý Geomet)

KRG001~KRG113 / Lưới lò xo (Trang web chính thức)

Kẹp ống lò xo bằng thép carbon. Thay đổi độ dày thành kẹp để siết đều trên toàn bộ chu vi, giúp ngăn rò rỉ.

Xác minh lần cuối: (ngày xác minh nội dung với tài liệu nguồn)

Thông số kỹ thuật

Phạm vi kẹp 8.2~44 mm
Chất liệu SAE-1070
Xử lý bề mặt Geomet

Cách chọn Kẹp ống

Các điểm cần kiểm tra khi lựa chọn, kèm giá trị của sản phẩm này (Kẹp ống (xử lý Geomet)).

  1. 1. Chọn dải siết phù hợp với đường kính ngoài của ống

    Sản phẩm này: Phạm vi kẹp 8.2~44 mm

    Dải siết là phạm vi đường kính ngoài của ống mà kẹp phù hợp; các sản phẩm được liệt kê có dải 4 đến 200 mm. Hãy đo đường kính ngoài của ống sau khi lắp vào và chọn kích cỡ mà giá trị đo nằm ở khoảng giữa dải siết để có độ dư khi siết. Ở đầu dải, lực siết có thể không đủ hoặc phần dải thừa có thể quá dài.

  2. 2. Chọn kiểu phù hợp với ứng dụng

    Kiểu trục vít có dải siết rộng và dễ siết lại. Kiểu dây siết bằng dây mảnh nên phù hợp với ống đường kính nhỏ. Kiểu lò xo giữ được lực siết khi ống co lại do thay đổi nhiệt độ, và một số loại được thiết kế để siết đều quanh toàn bộ chu vi.

  3. 3. Chọn vật liệu theo môi trường sử dụng

    Sản phẩm này: Chất liệu SAE-1070

    Loại thép cacbon có giá thành thấp nhưng bắt buộc phải xử lý chống gỉ. Ở khu vực có nước, ngoài trời hoặc có dính hóa chất, nên dùng loại thép không gỉ như SUS304. Cũng cần lưu ý ăn mòn do sự kết hợp vật liệu giữa kẹp với đầu nối hoặc phần ren.

  4. 4. Kiểm tra lớp xử lý bề mặt chống gỉ

    Sản phẩm này: Xử lý bề mặt Geomet

    Với kẹp bằng thép cacbon, khả năng chống ăn mòn phụ thuộc vào việc có hay không và loại lớp xử lý như mạ kẽm hoặc lớp phủ chống gỉ gốc kẽm-nhôm (Geomet). Trong môi trường ẩm hoặc có muối, hãy kiểm tra loại xử lý trước khi chọn.

  5. 5. Kiểm tra độ tiếp xúc lên ống theo đường kính dây và bản rộng

    Đường kính dây của kiểu dây trong sản phẩm được liệt kê là 1 đến 2,3 mm. Dây càng nhỏ thì lắp được vào ống đường kính nhỏ hơn, nhưng áp suất tiếp xúc tăng và dễ cắn vào ống mềm. Với dải bản kẹp, bản càng rộng thì lực siết được phân tán tốt hơn và ít làm hỏng ống.

  6. 6. Siết theo mô-men khuyến nghị

    Siết quá chặt có thể làm hỏng ống hoặc gãy ren, còn siết chưa đủ sẽ gây rò rỉ hoặc tuột ống. Với sản phẩm có ghi mô-men siết khuyến nghị, hãy siết đến giá trị đó bằng tua vít lực hoặc dụng cụ tương tự.

Hướng dẫn này do AI soạn dựa trên tài liệu và các mục thông số của các sản phẩm được đăng tải.

Giới thiệu về Kẹp ống và danh sách sản phẩm

Mô tả

Làm từ SAE-1070, xử lý Geomet, xử lý austempering. Phù hợp với đường kính ngoài ống áp dụng 8,2~44 mm.

Đặc điểm

  • Siết đều trên toàn bộ chu vi
  • Khó rò rỉ
  • Giao hàng trong ngày (đơn hàng trước 5 giờ chiều)

Ứng dụng

  • Cố định ống

Câu hỏi thường gặp

Q. Kẹp ống (xử lý Geomet) KRG001~KRG113 dùng được cho ống có đường kính ngoài nào?
A. Đường kính ngoài áp dụng là 8,2~44 mm. Phạm vi siết là 8,2~44 mm.
Q. Vật liệu và xử lý bề mặt của Kẹp ống (xử lý Geomet) KRG001~KRG113 là gì?
A. Vật liệu là thép carbon SAE-1070, được xử lý Geomet và xử lý austempering.
Q. Kẹp ống (xử lý Geomet) KRG001~KRG113 có đặc tính siết như thế nào?
A. Là kẹp ống lò xo thay đổi độ dày thành kẹp để siết đều trên toàn bộ chu vi, có đặc tính khó rò rỉ.
Q. Công dụng chính của Kẹp ống (xử lý Geomet) KRG001~KRG113 là gì?
A. Được dùng để cố định ống.

Do AI soạn dựa trên nội dung của tài liệu nguồn.

Tài liệu nguồn

Sản phẩm tương tự (nhà sản xuất khác)

Sản phẩm Kẹp ống, sắp xếp theo mức độ tương đồng về thông số kỹ thuật và ứng dụng.

Sản phẩm khác của Lưới lò xo

Xem tất cả →