Catalog Searcher
Danh mục
🌐 Tiếng Việt

Bi nhựa

Công ty Cổ phần Tsubaki Nakashima (Trang web chính thức) / Có trong trang 17 của tài liệu

Bi nhựa được mài bóng sau khi ép phun. Nhẹ hơn bi kim loại và không cần dầu chống gỉ.

Xác minh lần cuối: (ngày xác minh nội dung với tài liệu nguồn)

Bi nhựa trên trang 17 của tài liệu "ツバキ・ナカシマ精密ボール 製品カタログ" (Công ty Cổ phần Tsubaki Nakashima)
Nguồn: Công ty Cổ phần Tsubaki Nakashima「ツバキ・ナカシマ精密ボール 製品カタログ」trang 17
Hình ảnh thu nhỏ của trang liên quan được trích từ tài liệu. Bản quyền thuộc về Công ty Cổ phần Tsubaki Nakashima.Yêu cầu gỡ bỏ

Thông số kỹ thuật

Tỷ trọng (khối lượng riêng) 0.902~0.906
Nhiệt độ làm việc tối đa 288 °C
Cấp (cấp chính xác) 0, 1, 2, 3
Đường kính danh nghĩa Dw 3/32~1 inch

Cách chọn Bi

Các điểm cần kiểm tra khi lựa chọn, kèm giá trị của sản phẩm này (Bi nhựa).

  1. 1. Chọn vật liệu phù hợp với ứng dụng

    Ổ lăn chịu tải lớn thường dùng thép ổ lăn; cần chống ăn mòn thì dùng thép không gỉ; tải nhẹ và chi phí thấp thì dùng thép cacbon. Ổ lăn tốc độ cao, nhẹ, không từ tính và cách điện, hoặc dùng trong môi trường chân không, có thể chọn silic nitrua; tiếp xúc với hóa chất hoặc không thể dùng dầu chống gỉ thì nhựa và thủy tinh cũng là lựa chọn.

  2. 2. Xác định cấp chính xác theo yêu cầu tính năng

    Sản phẩm này: Cấp (cấp chính xác) 0, 1, 2, 3

    Cấp được ký hiệu như G3 đến G1000; giá trị càng nhỏ thì độ tròn và sai lệch đường kính càng nhỏ. Với ổ lăn trục chính máy công cụ cần vận hành êm, tốc độ cao, nên chọn cấp nhỏ; với bánh xe đẩy hoặc ứng dụng tải nhẹ, chọn cấp lớn để tránh chất lượng vượt mức cần thiết.

  3. 3. Kiểm tra đường kính danh nghĩa và quy cách inch

    Sản phẩm này: Đường kính danh nghĩa Dw 3/32~1 inch

    Đường kính danh nghĩa của sản phẩm trong danh mục nằm trong khoảng 0,3 đến 101,6 mm. Nhiều kích thước được ghi theo inch, ví dụ 1/4 inch = 6,35 mm; cần xác nhận bản vẽ thiết kế dùng hệ mm hay inch và chọn kích thước khớp với rãnh lăn và cage.

  4. 4. Đánh giá chất lượng quay qua độ tròn và độ nhám bề mặt

    Độ tròn (2,5 đến 25 μm đối với sản phẩm trong danh mục) và độ nhám bề mặt Ra (0,01 đến 0,15 μm) ảnh hưởng trực tiếp đến rung động, tiếng ồn và mài mòn. Khi dùng cho van để đảm bảo độ kín hoặc làm mẫu chuẩn đo lường, cần kiểm tra hai thông số này có đáp ứng độ chính xác yêu cầu hay không.

  5. 5. Kiểm tra độ cứng và nhiệt độ sử dụng

    Sản phẩm này: Nhiệt độ làm việc tối đa 288 °C

    Độ cứng liên quan đến khả năng chống mài mòn và khó bị lõm do ép, được biểu thị bằng HRC hoặc HV. Khi làm việc ở nhiệt độ cao, cần kiểm tra nhiệt độ sử dụng tối đa (288 đến 1000 °C đối với sản phẩm trong danh mục) và độ cứng ở nhiệt độ cao. Hợp kim cứng và gốm là các vật liệu dễ giữ được độ cứng ở nhiệt độ cao.

  6. 6. Khả năng gia công bổ sung như thấm cacbon nhẹ

    Bi thép tôi thông thường rất cứng nên khó khoan lỗ hoặc hàn. Với các chi tiết như khớp cầu, khi cần hàn trục vào bi hoặc khoan lỗ, nên chọn bi thép thấm cacbon nhẹ với chiều sâu thấm nông, hoặc bi cắt có mặt phẳng để giữ, là các loại đã có gia công phù hợp.

Hướng dẫn này do AI soạn dựa trên tài liệu và các mục thông số của các sản phẩm được đăng tải.

Giới thiệu về Bi và danh sách sản phẩm

Mô tả

Được sản xuất từ nhiều loại nhựa như polystyrene, polypropylene, POM, PA, PC, PTFE, PI, LDPE, HDPE, PVC, PUR, nhựa phenol, Amodel và các loại khác. Được sử dụng cho ổ bi chịu tải thấp, van, ứng dụng y tế và các mục đích khác.

Đặc điểm

  • Nhẹ và không cần dầu chống gỉ
  • Chịu hóa chất tốt
  • Không gây tiếng ồn

Ứng dụng

  • Ổ bi chịu tải thấp
  • Van
  • Y tế
  • Mỹ phẩm
  • Cách điện
  • Ổ bi không gây tiếng ồn

Câu hỏi thường gặp

Q. Bi nhựa được sản xuất từ loại nhựa nào?
A. Bi nhựa được sản xuất từ nhiều loại nhựa như polystyrene, polypropylene, POM, PA, PC, PTFE, PI, LDPE, HDPE, PVC, PUR, nhựa phenol, Amodel và các loại khác.
Q. Nhiệt độ sử dụng tối đa và tỷ trọng (mật độ) của bi nhựa là bao nhiêu?
A. Nhiệt độ sử dụng tối đa là 288 °C, tỷ trọng (mật độ) là 0.902~0.906.
Q. Bi nhựa được sử dụng cho những ứng dụng nào?
A. Bi nhựa được sử dụng cho ổ bi chịu tải thấp, van, y tế, mỹ phẩm, cách điện, ổ bi không gây tiếng ồn và các ứng dụng khác.
Q. Cấp chính xác và phạm vi đường kính danh nghĩa của bi nhựa là bao nhiêu?
A. Cấp chính xác là 0, 1, 2, 3 và đường kính danh nghĩa Dw nằm trong khoảng 3/32~1 inch.
Q. So với bi kim loại, bi nhựa có những đặc điểm nổi bật nào?
A. Bi nhựa nhẹ hơn bi kim loại và không cần dầu chống gỉ. Bi nhựa chịu hóa chất tốt và không gây tiếng ồn.

Do AI soạn dựa trên nội dung của tài liệu nguồn.

Tài liệu nguồn

Sản phẩm tương tự (nhà sản xuất khác)

Sản phẩm Bi, sắp xếp theo mức độ tương đồng về thông số kỹ thuật và ứng dụng.

Sản phẩm khác của Công ty Cổ phần Tsubaki Nakashima

Xem tất cả →