Catalog Searcher
Danh mục
🌐 Tiếng Việt

Bearee™ vật liệu phủ (FL7075・FE7031・FE7092)

ベアリーコーティング材 / Công ty Cổ phần NTN (Trang web chính thức)

Vật liệu phủ tạo lớp màng mỏng và đồng đều. Có thể áp dụng cho các vị trí mà sự giãn nở nhiệt là vấn đề hoặc yêu cầu độ chính xác cao.

Xác minh lần cuối: (ngày xác minh nội dung với tài liệu nguồn)

Thông số kỹ thuật

Độ dày màng 10~30 μm
Nhiệt độ sử dụng liên tục (FL7075) 220 ℃
Nhiệt độ nung (FE7092) 370 ℃

Mô tả

Có 3 loại là FL7075, FE7031 và FE7092, độ dày màng từ 10 đến 30 μm. Độ cứng bút chì, nhiệt độ nung và nhiệt độ sử dụng liên tục được ghi trong bảng của tài liệu.

Đặc điểm

  • Lớp màng mỏng và đồng đều
  • Khả năng chống dính vượt trội
  • Chịu nhiệt và chịu hóa chất vượt trội

Ứng dụng

  • Các vị trí mà sự giãn nở nhiệt là vấn đề
  • Các vị trí yêu cầu độ chính xác cao

Câu hỏi thường gặp

Q. Độ dày màng của Bearee™ vật liệu phủ (FL7075・FE7031・FE7092) là bao nhiêu?
A. Độ dày màng là 10 đến 30 μm.
Q. Bearee™ vật liệu phủ (FL7075・FE7031・FE7092) phù hợp với những ứng dụng nào?
A. Có thể áp dụng cho các vị trí mà sự giãn nở nhiệt là vấn đề hoặc yêu cầu độ chính xác cao. Đây là vật liệu phủ tạo lớp màng mỏng và đồng đều.
Q. Nhiệt độ sử dụng liên tục và nhiệt độ nung của Bearee™ vật liệu phủ (FL7075) là bao nhiêu?
A. Nhiệt độ sử dụng liên tục của FL7075 là 220 ℃. Nhiệt độ nung của FE7092 là 370 ℃.
Q. Bearee™ vật liệu phủ (FL7075・FE7031・FE7092) có những đặc điểm gì?
A. Đặc điểm gồm lớp màng mỏng và đồng đều, khả năng chống dính vượt trội, chịu nhiệt và chịu hóa chất vượt trội.

Do AI soạn dựa trên nội dung của tài liệu nguồn.

Tài liệu nguồn

Sản phẩm tương tự (nhà sản xuất khác)

Sản phẩm Lớp phủ, sắp xếp theo mức độ tương đồng về thông số kỹ thuật và ứng dụng.

Sản phẩm khác của Công ty Cổ phần NTN

Xem tất cả →