Catalog Searcher
Danh mục
🌐 Tiếng Việt

Phớt quay

SKF (Trang web chính thức) / Có trong trang 32 của tài liệu

Nhóm sản phẩm phớt dùng cho bộ phận chuyển động quay. Sản phẩm được liệt kê trong mục lục tài liệu nhưng nội dung chi tiết không nằm trong phần trích dẫn.

Xác minh lần cuối: (ngày xác minh nội dung với tài liệu nguồn)

Phớt quay trên trang 32 của tài liệu "カスタムエンジニアリングシール シール製品案内" (SKF)
Nguồn: SKF「カスタムエンジニアリングシール シール製品案内」trang 32
Hình ảnh thu nhỏ của trang liên quan được trích từ tài liệu. Bản quyền thuộc về SKF.Yêu cầu gỡ bỏ

Cách chọn Phớt quay

Các điểm cần kiểm tra khi lựa chọn, kèm giá trị của sản phẩm này (Phớt quay).

  1. 1. Chọn kích thước phù hợp đường kính trục

    Phớt được chọn theo đường kính trục lắp đặt. Các sản phẩm được liệt kê có đường kính trục áp dụng từ 5 đến 1000 mm, và phạm vi phù hợp khác nhau theo từng loại. Dung sai và độ nhám bề mặt trục cũng ảnh hưởng đến khả năng bịt kín và mài mòn, vì vậy cần kiểm tra giá trị khuyến nghị của kích thước rãnh cùng với đường kính trục.

  2. 2. Kiểm tra vận tốc vòng nằm trong giới hạn cho phép

    Vận tốc trượt được đánh giá bằng vận tốc vòng tính từ đường kính trục và số vòng quay. Giới hạn trên của các sản phẩm được liệt kê dao động từ 0,2 đến 25 m/s, chênh lệch lớn. Vận tốc càng cao, nhiệt ma sát càng làm môi phớt hoặc vòng trượt mài mòn nhanh hơn. Nên chọn loại có dư địa so với vận tốc vòng thực tế, ví dụ phớt PTFE có lò xo được khuyến nghị cho ma sát thấp và tốc độ cao.

  3. 3. Phù hợp áp suất và chế độ tác dụng đơn hoặc kép

    Áp suất làm việc tối đa của sản phẩm được liệt kê là 5 đến 400 bar. Phớt môi không có lò xo chủ yếu dùng để giữ mỡ và ngăn vật lạ xâm nhập, không phù hợp với áp suất cao. Với khớp xoay hoặc trục pivot chịu áp suất từ hai phía, nên xem xét phớt PTFE tác dụng kép kết hợp vòng O.

  4. 4. Chọn vật liệu phù hợp nhiệt độ và lưu chất

    Vật liệu gốc cao su như NBR có độ đàn hồi tốt, còn PTFE có khả năng chịu hóa chất, chịu nhiệt và ma sát thấp. Trong ứng dụng hóa chất, dược phẩm hoặc môi trường nhiệt độ cao, thường chọn loại PTFE. Vật liệu vòng O của bộ phận energizer cũng cần phù hợp với lưu chất và nhiệt độ, cần kiểm tra cả dải nhiệt độ sử dụng lẫn lưu chất áp dụng.

  5. 5. Kiểm tra kích thước tiết diện phù hợp rãnh

    Kích thước tiết diện dao động trong khoảng 0,85 đến 10,5 mm và phải khớp với chiều rộng và chiều sâu của rãnh trên vỏ. Khi thay thế thiết bị hiện có, cần khớp cả kích thước tiết diện chứ không chỉ đường kính trục, và kiểm tra độ nén (squeeze) có nằm trong mức phù hợp hay không.

  6. 6. Cách lắp đặt và yêu cầu về loại chia đôi

    Với gối trục plummer block có loại chia đôi có thể tách làm hai nửa, cho phép thay thế mà không cần tháo trục, giúp giảm công sức bảo trì. Khi dùng loại nguyên khối, cần kiểm tra ngay từ giai đoạn thiết kế xem có thể lắp từ đầu trục hay không, và có vát mép hoặc đồ gá để không làm hỏng môi phớt.

Hướng dẫn này do AI soạn dựa trên tài liệu và các mục thông số của các sản phẩm được đăng tải.

Giới thiệu về Phớt quay và danh sách sản phẩm

Mô tả

Trong mục lục tài liệu, nhóm sản phẩm này được liệt kê sau nhóm phớt gạt (wiper). Thông số kỹ thuật chi tiết nằm ngoài phạm vi trích dẫn nên không được trình bày.

Câu hỏi thường gặp

Q. Phớt quay SKF được sử dụng ở những bộ phận nào?
A. Đây là nhóm sản phẩm phớt dùng cho các bộ phận chuyển động quay.
Q. Có thể xem thông số kỹ thuật chi tiết của phớt quay SKF ở đâu?
A. Thông số kỹ thuật chi tiết không nằm trong phạm vi trích dẫn của tài liệu được cung cấp nên không có thông tin trong phần này.

Do AI soạn dựa trên nội dung của tài liệu nguồn.

Tài liệu nguồn

Sản phẩm tương tự (nhà sản xuất khác)

Sản phẩm Phớt quay, sắp xếp theo mức độ tương đồng về thông số kỹ thuật và ứng dụng.

Sản phẩm khác của SKF

Xem tất cả →