Catalog Searcher
Danh mục
🌐 Tiếng Việt

Vòng dẫn hướng cần piston / Vòng dẫn hướng piston (dòng F01)

F01 / SKF (Trang web chính thức)

Vòng dẫn hướng dùng cho ứng dụng động. Tiêu chuẩn cắt 45°, có thể đặt hàng loại không khe hở (liền khối) hoặc cắt 90°.

Xác minh lần cuối: (ngày xác minh nội dung với tài liệu nguồn)

Thông số kỹ thuật

Đường kính thanh d 6〜1000 trở lên mm

Cách chọn Vòng dẫn hướng

Các điểm cần kiểm tra khi lựa chọn, kèm giá trị của sản phẩm này (Vòng dẫn hướng cần piston / Vòng dẫn hướng piston (dòng F01)).

  1. 1. Chọn loại cho cần piston hay piston

    Loại cho cần piston được lắp trong rãnh bên trong nắp xi lanh để dẫn hướng cần piston, còn loại cho piston được lắp trong rãnh ngoài piston để dẫn hướng thành trong xi lanh. Các dạng có gờ, có rãnh và chữ L cũng có thể có mã sản phẩm khác nhau cho cần piston và piston.

  2. 2. Phù hợp đường kính cần và đường kính trong xi lanh

    Sản phẩm này: Đường kính thanh d 6〜1000 trở lên mm

    Với loại cho cần piston, kích thước danh nghĩa là đường kính ngoài cần d; với loại cho piston, là đường kính trong xi lanh D. Sản phẩm được niêm yết có ví dụ phạm vi từ 6 đến 1000 mm. Cần kiểm tra thêm phạm vi đường kính có thể chế tạo và khả năng đáp ứng kích thước đặc biệt.

  3. 3. Chọn độ dày và bề rộng phù hợp rãnh

    Độ dày (tiết diện) của sản phẩm được niêm yết là 1,5 đến 4 mm. Độ dày cần được xác định cùng với chiều sâu rãnh sao cho đảm bảo khe hở giữa các bộ phận kim loại. Bề rộng phải phù hợp với bề rộng rãnh, đồng thời tính toán áp suất tiếp xúc do tải ngang gây ra để đảm bảo không vượt quá giá trị cho phép.

  4. 4. Kiểm tra áp suất tiếp xúc cho phép với tải ngang

    Vì vòng dẫn hướng chịu tải ngang, áp suất tiếp xúc được tính bằng tải chia cho diện tích chiếu (đường kính × bề rộng) và không được vượt quá áp suất cho phép. Với ứng dụng tải lớn, nên cân nhắc vật liệu như phenolic gia cường vải có khả năng chịu áp suất cao, hoặc chọn kích thước có bề rộng lớn hơn.

  5. 5. Tương thích vật liệu với vận tốc trượt, nhiệt độ và môi chất

    Hệ PTFE có ma sát thấp, phù hợp vận tốc cao; phenolic gia cường vải có khả năng chịu tải tốt. Vận tốc trượt tối đa của sản phẩm được niêm yết là 5 m/s. Cần đối chiếu dải nhiệt độ sử dụng và khả năng tương thích với môi chất như dầu thủy lực, nước hoặc không khí theo từng vật liệu.

  6. 6. Dạng mối cắt và khả năng lắp ráp

    Mối cắt 45° là tiêu chuẩn, có thể chọn mối cắt 90° hoặc loại không cắt. Loại có mối cắt dễ lắp vào rãnh hơn, đồng thời mối cắt cũng hấp thụ được sự thay đổi kích thước do giãn nở nhiệt. Loại không cắt có thể không lắp được vào rãnh liền khối, vì vậy cần xem cấu trúc vỏ máy trước khi chọn.

Hướng dẫn này do AI soạn dựa trên tài liệu và các mục thông số của các sản phẩm được đăng tải.

Giới thiệu về Vòng dẫn hướng và danh sách sản phẩm

Mô tả

Kích thước rãnh lắp tiêu chuẩn của vòng dẫn hướng cần piston và vòng dẫn hướng piston, áp dụng cho đường kính cần 6 đến 1000 mm trở lên và đường kính trong xi lanh tương ứng.

Đặc điểm

  • Cắt 45° là tiêu chuẩn
  • Hỗ trợ loại không khe hở và cắt 90°

Ứng dụng

  • Ứng dụng làm kín động

Câu hỏi thường gặp

Q. Hình dạng cắt của vòng dẫn hướng cần piston / vòng dẫn hướng piston (dòng F01) như thế nào?
A. Tiêu chuẩn là cắt 45°. Có thể đặt hàng loại không khe hở (liền khối) hoặc cắt 90°.
Q. Vòng dẫn hướng dòng F01 có thể dùng cho những ứng dụng nào?
A. Vòng dẫn hướng dùng cho ứng dụng làm kín động.
Q. Vòng dẫn hướng dòng F01 áp dụng cho dải đường kính cần nào?
A. Đường kính cần d áp dụng từ 6 đến 1000 mm trở lên.

Do AI soạn dựa trên nội dung của tài liệu nguồn.

Tài liệu nguồn

Sản phẩm tương tự (nhà sản xuất khác)

Sản phẩm Vòng dẫn hướng, sắp xếp theo mức độ tương đồng về thông số kỹ thuật và ứng dụng.

Sản phẩm khác của SKF

Xem tất cả →