Catalog Searcher
Danh mục
🌐 Tiếng Việt

Phớt làm kín

Phớt (seal) là chi tiết ngăn rò rỉ chất lỏng (dầu, nước, khí) qua khe hở của các bộ phận cơ khí cố định hoặc chuyển động, đồng thời ngăn vật lạ xâm nhập từ bên ngoài. Phớt được chia thành hai nhóm chính: phớt tĩnh dùng cho bộ phận cố định (vòng chữ O, gioăng/miếng đệm) và phớt động dùng cho trục hoặc thanh piston chuyển động tịnh tiến hoặc quay (phớt trượt, vòng đệm chèn). Vòng chữ O được lắp vào rãnh và bị nén, lực đàn hồi phản hồi giúp làm kín. Phớt trượt làm từ nhựa như PTFE có ma sát thấp và chịu hóa chất tốt; một số loại kết hợp với bộ phận đàn hồi bằng cao su (energizer, chi tiết tạo lực ép) để bổ sung lực làm kín. Phớt được dùng rộng rãi trong thiết bị thủy lực và khí nén, van, thiết bị chân không và máy móc sản xuất.

Cách chọn Phớt làm kín

  1. 1. Chọn đường kính trong phù hợp với chi tiết lắp và rãnh

    Vòng chữ O cần được chọn đường kính trong phù hợp với đường kính trục lắp và kích thước rãnh. Chọn theo số hiệu quy cách tuân theo tiêu chuẩn như JIS B 2401 giúp dễ đồng bộ với thiết kế rãnh. Sản phẩm được niêm yết có phạm vi đường kính trong 15 đến 1055 mm, và có các dòng chuyên dụng theo ứng dụng như dùng cho mặt bích chân không.

  2. 2. Kiểm tra đường kính tiết diện và độ nén

    Đường kính tiết diện (đường kính dây) cùng với chiều sâu rãnh quyết định độ nén phù hợp (lượng ép). Nếu không phù hợp sẽ gây rò rỉ, phồng ra khe hở hoặc hư hỏng sớm. Với vòng chữ O dùng cho mặt bích chân không có các dòng 4 mm, 6 mm và 10 mm, cần đối chiếu với kích thước rãnh để chọn.

  3. 3. Chọn vật liệu phù hợp với chất lỏng và môi trường

    Vật liệu được chọn theo khả năng chịu chất lỏng cần làm kín. Các loại cao su khác nhau có khả năng chịu dầu, chịu thời tiết và chịu hóa chất khác nhau rõ rệt, trong khi nhựa như PTFE có khả năng chịu hóa chất và ma sát thấp vượt trội. Với ứng dụng chân không, cũng cần xét lượng khí thoát ra thấp. Kiểm tra đối chiếu loại chất lỏng với bảng tương thích vật liệu.

  4. 4. Kiểm tra nhiệt độ làm việc nằm trong dải cho phép

    Vật liệu phớt bị cứng và xuống cấp khi nhiệt độ cao, còn ở nhiệt độ thấp sẽ mất tính đàn hồi và làm giảm khả năng làm kín. Cần kiểm tra nhiệt độ cao nhất và thấp nhất khi vận hành có nằm trong dải nhiệt độ sử dụng hay không; nếu thường xuyên tiếp xúc nhiệt độ cao, cũng nên xem nhiệt độ sử dụng liên tục. Cùng một sản phẩm có thể có dải nhiệt độ khác nhau tùy theo cấp vật liệu.

  5. 5. Đảm bảo dư địa cho áp suất tối đa

    Khi áp suất làm việc vượt quá áp suất tối đa, phớt có thể bị đẩy vào khe hở và hư hỏng. Cần kiểm tra cả áp suất xung (tăng áp suất tức thời) có nằm trong áp suất tối đa hay không. Sản phẩm được niêm yết có ví dụ áp suất tối đa 1000 bar; với áp suất cao, cũng nên xem xét kiểm soát khe hở rãnh và sử dụng kết hợp vòng chắn dự phòng.

  6. 6. Với phớt trượt, đánh giá theo giá trị PV giới hạn

    Với phớt trượt dùng cho chuyển động tịnh tiến hoặc quay, khi giá trị PV (tích của áp suất và vận tốc) vượt quá giá trị PV giới hạn, phớt sẽ mài mòn nhanh. Sản phẩm được niêm yết có ví dụ giá trị PV giới hạn 1,5 MPa·m/s và vận tốc trượt tối đa 0,5 m/s. Tính toán từ áp suất và vận tốc của điều kiện vận hành, rồi kiểm tra cả hai giới hạn trên đều được đáp ứng.

Hướng dẫn này do AI soạn dựa trên tài liệu và các mục thông số của các sản phẩm được đăng tải. Vui lòng kiểm tra tài liệu của từng nhà sản xuất trước khi sử dụng.