Catalog Searcher
Danh mục
🌐 Tiếng Việt

Con lăn xe tải (track roller)

Con lăn đường ray (track roller) là ổ lăn có vòng ngoài dày, tiếp xúc trực tiếp với ray hoặc bề mặt cam và lăn trên đó. Vì vòng ngoài đóng vai trò như bánh xe, loại này được dùng trong bộ truyền động cam, băng tải và phần chạy trên ray của thiết bị vận chuyển. Về hình dạng, có hai loại chính: loại chữ U (con lăn đỡ) được luồn qua trục và đỡ từ hai phía, và loại trục ren (cam follower) cố định bằng đai ốc lục giác qua trục ren vít. Ổ lăn nền có thể là ổ lăn kim, ổ lăn con lăn trụ, ổ bi rãnh sâu, hoặc ổ bi tiếp xúc góc hai dãy. Bề mặt ngoài của vòng ngoài có dạng trụ thẳng hoặc dạng cong (crowning) để giảm tiếp xúc lệch, và thông thường sản phẩm được bịt kín bằng phớt hoặc chắn bụi với mỡ bôi trơn đã nạp sẵn.

Cách chọn Con lăn xe tải (track roller)

  1. 1. Chọn kiểu lắp phù hợp với phương thức lắp đặt

    Loại chữ U được luồn qua trục và đỡ từ hai phía; loại trục ren được cố định bằng cách siết đai ốc vào trục ren côngxôn. Loại chữ U có loại có vành đỡ và không có vành đỡ; với loại không có vành đỡ, cần dùng chi tiết xung quanh để hạn chế chuyển động dọc trục của vòng ngoài. Việc có vòng trong hay không phụ thuộc vào khả năng mài và tôi cứng mặt trục để dùng làm rãnh lăn.

  2. 2. Phù hợp đường kính trục với kích thước ngoài và chiều rộng

    Đường kính trong d phải khớp với đường kính trục hoặc đường kính trục ren; đường kính ngoài D được xác định theo điều kiện tiếp xúc với ray hoặc cam và không gian lắp đặt. Phạm vi sản phẩm được liệt kê là đường kính ngoài 16 đến 310 mm, đường kính trong 10 đến 35 mm và chiều rộng 9 đến 17 mm. Loại trục ren thường biểu thị kích thước danh định theo đường kính ngoài D, vì vậy cần kiểm tra cách đọc mã sản phẩm.

  3. 3. Đánh giá theo tải trọng cho phép của vòng ngoài

    Con lăn đường ray có vòng ngoài chịu trực tiếp tải và bị biến dạng uốn, nên ngoài tải trọng định mức của ổ lăn còn có tải hướng tâm động lớn nhất Fr và tải hướng tâm tĩnh lớn nhất F0r. Tải thực tế có thể đặt lên bị giới hạn bởi giá trị nhỏ hơn giữa các giá trị này và tải trọng định mức, vì vậy cần kiểm tra cả hai.

  4. 4. Ước tính tuổi thọ theo tải trọng định mức

    Tải trọng động định mức cơ bản Cr là cơ sở tính tuổi thọ mỏi lăn, còn tải trọng tĩnh định mức cơ bản C0r là chỉ số tham khảo về biến dạng vĩnh viễn khi đứng yên hoặc chịu va đập. Giá trị Cr của các sản phẩm được liệt kê nằm trong khoảng 4,68 đến 22,1 kN. Khi có tải va đập nặng, cần xét đến các dòng có vòng ngoài được gia cường.

  5. 5. Đáp ứng tải dọc trục bằng ổ lăn nền

    Ổ lăn kim làm nền phù hợp với tải hướng tâm lớn ở đường kính nhỏ nhưng yếu với tải dọc trục. Trong các ứng dụng trục không nằm ngang hoặc có độ dốc, nên chọn kết cấu chịu được tải dọc trục như loại có vành đỡ hoặc loại nền là ổ bi tiếp xúc góc hai dãy với góc tiếp xúc 30°.

  6. 6. Kiểm tra tốc độ quay và phương thức bôi trơn

    Tốc độ giới hạn của các sản phẩm được liệt kê dao động từ 300 đến 12000 r/min và cũng thay đổi theo kiểu phớt. Khi vận hành lâu dài hoặc trong môi trường nhiều bụi bẩn, nên chọn loại có thể bổ sung mỡ hoặc loại cam follower tương thích với bộ phụ kiện bôi trơn tập trung để tránh hỏng hóc sớm do thiếu mỡ.

Hướng dẫn này do AI soạn dựa trên tài liệu và các mục thông số của các sản phẩm được đăng tải. Vui lòng kiểm tra tài liệu của từng nhà sản xuất trước khi sử dụng.