Catalog Searcher
Danh mục
🌐 Tiếng Việt

Núm nối (nipple)

Ni-pen (nipple) là đầu nối ống ngắn dạng ống, có ren ngoài ở cả hai đầu, dùng để ghép nối vặn ren giữa các thiết bị như bơm, ống mềm và dụng cụ. Ngoài loại nipple đồng kích thước với hai đầu cùng một loại ren, còn có loại chuyển đổi (adapter) nối các tiêu chuẩn hoặc kích thước khác nhau, chẳng hạn ren song song G và ren mét, hoặc ren côn NPT và ren song song. Sản phẩm được liệt kê chủ yếu dùng cho thủy lực áp suất cao, áp suất làm việc tối đa trong khoảng 100 đến 400 MPa, và được dùng để kết nối dụng cụ thủy lực và bộ phun dầu (thiết bị dùng áp suất thủy lực để ép lắp hoặc tháo vòng bi). Ren song song thường kín nhờ vật liệu làm kín hoặc mặt tựa, còn ren côn thường kín nhờ hiệu ứng nêm của phần ren.

Cách chọn Núm nối (nipple)

  1. 1. Khớp ren và đường kính danh nghĩa

    Kiểm tra tiêu chuẩn ren (ren song song G, ren mét, ren côn NPT, v.v.) và đường kính danh nghĩa của thiết bị cần nối cũng như ống mềm. Cần khớp cả bước ren, ví dụ M16x1,5; ren song song và ren côn không tương thích với nhau, nên nếu cần chuyển đổi thì chọn theo tổ hợp hai đầu.

  2. 2. Chọn định mức không thấp hơn áp suất cao nhất của hệ thống

    Áp suất làm việc tối đa của sản phẩm được liệt kê dao động từ 100 đến 400 MPa và định mức khác nhau theo tiêu chuẩn ren, kể cả trong cùng ứng dụng. Xác định áp suất cao nhất của hệ thống, bao gồm áp suất xả tối đa của bơm và áp suất xung, rồi chọn nipple có định mức vượt trên mức đó. Định mức thấp nhất trong các đầu nối sẽ quyết định giới hạn của toàn hệ thống.

  3. 3. Xác nhận vật liệu phù hợp với áp suất và lưu chất

    Thủy lực áp suất cao thường dùng thép có độ bền cao. Cần kiểm tra khả năng chống ăn mòn với lưu chất sử dụng và sự kết hợp với vật liệu của đối tác nối. Đối chiếu với mục lưu chất áp dụng và xử lý bề mặt để xem có nguy cơ ăn mòn điện hóa do tiếp xúc giữa các kim loại khác loại hoặc không tương thích với lưu chất hay không.

  4. 4. Kiểm tra chiều dài tổng và độ vướng

    Chiều dài tổng của nipple ảnh hưởng đến khoảng cách giữa các thiết bị và cách bố trí dụng cụ, ống mềm. Trên bản vẽ, dùng chiều dài lộ ra ngoài sau khi trừ độ sâu ren vặn để kiểm tra va chạm với chi tiết xung quanh và dụng cụ siết. Lưu ý nipple quá dài dễ chịu tải uốn.

  5. 5. Nắm kích thước cờ lê và mô-men siết

    Kích thước cờ lê của sản phẩm được liệt kê là 22 đến 32 mm; cần xác nhận trước cỡ dụng cụ siết và không gian thao tác. Nếu có ghi mô-men siết khuyến nghị (ví dụ: 45 N·m), nên dùng cờ lê lực để kiểm soát, tránh rò rỉ do siết thiếu hoặc hỏng ren và mặt tựa do siết quá lực.

  6. 6. Xác nhận nhiệt độ sử dụng và tính tương thích lưu chất

    Kiểm tra loại dầu thủy lực và nhiệt độ lưu chất có nằm trong dải nhiệt độ sử dụng và lưu chất áp dụng của sản phẩm hay không. Nếu dùng kèm vật liệu làm kín, cần xét cả khả năng chịu nhiệt và chịu dầu của vật liệu đó.

Hướng dẫn này do AI soạn dựa trên tài liệu và các mục thông số của các sản phẩm được đăng tải. Vui lòng kiểm tra tài liệu của từng nhà sản xuất trước khi sử dụng.