Catalog Searcher
Danh mục
🌐 Tiếng Việt

Mỡ bôi trơn

Mỡ bôi trơn là chất bôi trơn bán rắn, được tạo thành bằng cách phân tán chất làm đặc vào dầu gốc (dầu khoáng hoặc dầu tổng hợp). Vì khó chảy ra như dầu, mỡ được dùng cho ổ lăn, ổ trượt thẳng, vít bi và các vị trí có kết cấu kín hoặc cần kéo dài chu kỳ tra mỡ. Chất làm đặc gồm xà phòng liti, liti phức hợp, canxi sulfonat phức hợp và urê, với khả năng chịu nhiệt và chịu nước khác nhau. Có nhiều loại theo ứng dụng: loại chịu tải lớn bổ sung phụ gia chịu áp cực cao và chất bôi trơn rắn như molypden disulfua hoặc graphit; loại nhiệt độ thấp và tốc độ cao dùng PAO hoặc este; loại phân hủy sinh học; và loại gốc flo dùng cho môi trường chân không, ít phát sinh bụi.

Cách chọn Mỡ bôi trơn

  1. 1. Kiểm tra dải nhiệt độ sử dụng và điểm nhỏ giọt

    Trước hết cần xác nhận nhiệt độ vận hành nằm trong dải nhiệt độ sử dụng. Điểm nhỏ giọt của các sản phẩm được liệt kê dao động từ 120 đến 300°C, là chỉ dấu để đánh giá mức độ mỡ không bị mềm hóa và chảy ra ở nhiệt độ cao. Tuy nhiên, điểm nhỏ giọt không đồng nghĩa với nhiệt độ sử dụng liên tục. Ở phía nhiệt độ thấp, cần lưu ý ảnh hưởng đến mômen khởi động và khả năng bơm mỡ.

  2. 2. Chọn độ nhớt dầu gốc phù hợp với tốc độ và tải trọng

    Độ nhớt động học của dầu gốc ở 40°C của các sản phẩm được liệt kê khác nhau rất nhiều, từ 18 đến 1370 mm2/s. Độ nhớt thấp phù hợp với vòng quay cao và mômen thấp, còn độ nhớt cao phù hợp với tốc độ thấp, tải trọng lớn cần duy trì màng dầu. Nên ước tính độ nhớt cần thiết từ số vòng quay, tải trọng của ổ lăn và nhiệt độ vận hành rồi mới lựa chọn.

  3. 3. Xem khả năng chịu nước và chịu nhiệt theo chất làm đặc

    Xà phòng liti là loại đa dụng, liti phức hợp có xu hướng phù hợp hơn với nhiệt độ cao, còn canxi sulfonat phức hợp thường chịu được lượng nước lớn và tải trọng cao. Mỡ có chất làm đặc khác nhau có thể bị mềm đi khi trộn lẫn, vì vậy khi bổ sung cần kiểm tra tính tương thích với mỡ đang dùng.

  4. 4. Chọn số cấp độ đặc theo phương pháp tra mỡ

    Số NLGI càng nhỏ thì mỡ càng mềm. Cấp 1 dùng cho khả năng bơm trong bôi trơn tập trung, cấp 2 dùng cho ổ lăn thông thường, còn cấp 3 dùng cho trục đứng hoặc ổ lăn lớn, nơi mỡ dễ chảy ra. Cũng cần kiểm tra dải độ xuyên đã trộn.

  5. 5. Đánh giá tính chịu áp cực cao đối với ứng dụng tải nặng

    Với tải va đập hoặc tải nặng tốc độ thấp, tải hàn dính bốn bi (các sản phẩm được liệt kê khoảng 2000 đến 8000 N) là chỉ tiêu tham khảo về tính chịu áp cực cao. Trong điều kiện dễ xảy ra trượt vi mô hoặc đứt màng dầu, có thể cân nhắc loại có chứa chất bôi trơn rắn như molypden disulfua hoặc graphit.

  6. 6. Chọn loại dầu gốc cho môi trường đặc biệt

    Ứng dụng thông thường dùng dầu khoáng. Với nhiệt độ thấp cỡ −50°C hoặc tốc độ cực cao, nên dùng dầu tổng hợp như PAO. Để bảo vệ môi trường, có thể chọn loại este phân hủy sinh học. Trong môi trường chân không hoặc sạch, thường dùng loại gốc flo. Với ứng dụng chân không, cũng cần kiểm tra áp suất khí quyển, mức độ sạch và lượng bay hơi được ghi trong thông số.

Hướng dẫn này do AI soạn dựa trên tài liệu và các mục thông số của các sản phẩm được đăng tải. Vui lòng kiểm tra tài liệu của từng nhà sản xuất trước khi sử dụng.